Skip to content
Dictionary

uncountable noun

/ʌnˌkaʊntəbl ˈnaʊn/
B1noun

A noun that cannot be counted and usually has no plural form, such as 'water' or 'information'.

Tiếng Việt

danh từ không đếm được

ăn-KÁO-tờ-bồ NÁO-n

Nhấn mạnh vào âm KÁO và NÁO, các âm còn lại đọc nhẹ và lướt.

Danh từ không thể đếm được và thường không có dạng số nhiều, chẳng hạn như 'water' (nước) hoặc 'information' (thông tin).

Meanings

2 meanings

  1. 1A noun that has one form with no plural and names something that there can be more or less of but that cannot be counted.education

    Danh từ chỉ có một hình thức, không có số nhiều và gọi tên một thứ có thể có nhiều hoặc ít nhưng không thể đếm được.

    “"Heat" is an uncountable noun.”

    “"Heat" (Nhiệt) là một danh từ không đếm được.”

    • In English, 'information' is an uncountable noun.
    • Students often make mistakes with uncountable nouns like 'advice' and 'furniture'.

    Lưu ý rằng các danh từ không đếm được luôn đi với động từ chia ở số ít và không dùng mạo từ 'a/an' phía trước.

  2. 2A mass noun; a noun representing a substance, concept, or quality that cannot be divided into separate elements.academic

    Danh từ khối; danh từ đại diện cho một chất, khái niệm hoặc đặc tính không thể chia thành các phần tử riêng biệt.

    “The word 'water' functions as an uncountable noun in most contexts.”

    “Từ 'water' (nước) có chức năng như một danh từ không đếm được trong hầu hết các ngữ cảnh.”

    Các danh từ chỉ chất lỏng, chất khí, hoặc các khái niệm trừu tượng (như happiness, information) thường thuộc nhóm này.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • singular uncountable noun
  • plural uncountable noun
  • common uncountable noun

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
uncountable nouns

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Water is uncountable noun.

    Water is an uncountable noun.

    You need the article 'an' before the singular countable noun phrase 'uncountable noun'.

  • How many uncountable noun are there?

    How many uncountable nouns are there?

    The phrase 'uncountable noun' is itself a countable noun and must be pluralized after 'how many'.

  • Advice is a uncountable noun.

    Advice is an uncountable noun.

    Use 'an' before words starting with a vowel sound like 'uncountable'.

  • He gave me an advice.

    He gave me some advice.

    Because 'advice' is an uncountable noun, it cannot be preceded by 'a' or 'an'.

  • I need to buy some furnitures.

    I need to buy some furniture.

    'Furniture' is an uncountable noun and does not have a plural form with 's'.

Don't confuse with

  • countable noun

    a noun that can be counted and has a plural form

    “'Apple' is a countable noun.”

    Countable nouns can take 'a/an' and be made plural; uncountable nouns generally cannot.

Academic collocations

Words that pair with "uncountable noun" in formal and academic writing

verb
useidentifyteach
adjective
singularpluralabstract
noun
formquantifieragreement
preposition
withas

In context

Real-world examples

  • academic

    In English grammar, 'water' is an uncountable noun.

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'water' là một danh từ không đếm được.

    Học sinh Việt Nam thường gặp khó khăn với khái niệm này vì tiếng Việt không phân biệt rõ danh từ đếm được và không đếm được về mặt hình thái.

  • education

    You cannot use 'a' or 'an' before an uncountable noun.

    Bạn không thể dùng 'a' hoặc 'an' trước một danh từ không đếm được.

    Đây là quy tắc ngữ pháp cơ bản thường được kiểm tra trong các kỳ thi tiếng Anh tại Việt Nam như IELTS hay THPT Quốc gia.

  • daily life

    When ordering food, remember that 'rice' is an uncountable noun.

    Khi gọi món, hãy nhớ rằng 'rice' (gạo/cơm) là một danh từ không đếm được.

    Cơm là thức ăn chính ở Việt Nam và có thể đếm được theo đơn vị (hạt, bát), nhưng trong tiếng Anh lại là danh từ không đếm được, dễ gây nhầm lẫn cho người học.

  • business

    The manager reminded the team that 'equipment' is an uncountable noun in business writing.

    Người quản lý nhắc nhở nhóm rằng 'equipment' (thiết bị) là một danh từ không đếm được trong văn phong thương mại.

    Lỗi sai phổ biến của người đi làm ở Việt Nam khi viết email tiếng Anh là thêm 's' vào 'equipment' (thành 'equipments').

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, khái niệm 'danh từ không đếm được' không tồn tại một cách rõ ràng như trong tiếng Anh. Người Việt thường dùng từ chỉ đơn vị đo lường (ví dụ: 'một hạt gạo', 'hai lít nước') thay vì thay đổi hình thức của danh từ.
  • Nhiều từ đếm được trong tiếng Việt (như 'lời khuyên', 'tin tức', 'đồ đạc') lại là danh từ không đếm được trong tiếng Anh (advice, news, furniture). Đây là một trong những điểm ngữ pháp gây khó khăn nhất cho học sinh Việt Nam.

Etymology

Formed from the prefix 'un-' (not), 'countable' (able to be counted), and 'noun' (from Latin 'nomen' meaning name). Used in English grammar terminology since the mid-20th century to distinguish from count nouns.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến giúp tra cứu từ vựng và kiểm tra xem một danh từ là đếm được hay không đếm được.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra từ trực tuyến cung cấp định nghĩa và ví dụ ngữ pháp chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.

Plant “uncountable noun” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove